Mặt Bằng Green Skyline: 26 Layout Căn Hộ & 20 Mặt Bằng Tầng Chi Tiết
Nếu bạn đang cân nhắc mua căn hộ tại Green Skyline Dĩ An, bộ mặt bằng Green Skyline chính là tài liệu cần đọc kỹ nhất trước khi xuống tiền — kỹ hơn cả phối cảnh hay video giới thiệu. Brochure chính thức bản Ver6 do TBS Land phát hành công bố 26 mẫu layout căn hộ (Studio, 1PN+, 2PN, 2PN+, 3PN) cùng 20 bản vẽ mặt bằng — gồm 4 mặt bằng tổng thể của các tầng tiện ích và 16 mặt bằng tầng điển hình của bốn tòa tháp T1 (Skyline Central), T2, T3A và T3B. Bài viết này tập hợp trọn bộ, kèm diện tích tim tường, diện tích sử dụng, số lượng căn từng mẫu, vị trí tầng – tòa và phân tích ưu, nhược điểm để bạn biết mẫu nào hợp với gia đình mình.
Mục lục
Bộ Mặt Bằng Green Skyline Gồm Những Gì?
Green Skyline là dự án căn hộ và shophouse do Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình — thành viên TBS Land — phát triển, quy mô 1.296 căn hộ và shophouse trên bốn tòa tháp cao từ 28 đến 40 tầng, đặt chung trên một khối đế thương mại ba tầng. Toàn bộ tài liệu mặt bằng chính thức của dự án chia làm hai nhóm:
- Mặt bằng tổng thể — 4 bản vẽ cho tầng 1, tầng 2, tầng 3 và tầng 20, thể hiện vị trí từng hạng mục tiện ích trong khối đế và trên tầng vườn cao.
- Mặt bằng tầng điển hình — 16 bản vẽ, mỗi tòa 4 bản (tầng thấp, cụm tầng trung, cụm tầng cao và tầng trên cùng), cho biết mỗi sàn có bao nhiêu căn, căn nào nằm ở đâu và hướng nào.
- Layout căn hộ — 26 bản vẽ chi tiết từng mẫu căn, kèm kích thước từng phòng.
Trên mọi bản vẽ, chủ đầu tư ghi song song hai con số diện tích và bạn cần phân biệt rõ: diện tích tim tường là con số dùng để tính tiền trong hợp đồng mua bán, còn diện tích sử dụng (thông thủy) mới là phần bạn thực sự sinh hoạt. Chênh lệch giữa hai con số này ở Green Skyline vào khoảng 9–11%. Khi so giá trên mỗi mét vuông giữa Green Skyline với một dự án khác, hãy chắc chắn bạn đang so cùng một loại diện tích — đây là lỗi khiến rất nhiều khách hàng tính nhầm tổng chi phí.
Mặt Bằng Tổng Thể Các Tầng Tiện Ích
Điểm đặc biệt trong cách quy hoạch của Green Skyline là gần như toàn bộ tiện ích được gom vào bốn tầng có mặt bằng riêng thay vì rải rác dưới sân. Cư dân chỉ cần đi thang máy là tới nơi, không phải bước ra khỏi tòa nhà — một lợi thế đáng kể trong điều kiện thời tiết nắng mưa thất thường của khu vực Dĩ An.
Mặt Bằng Tầng 1 — Phố Đi Bộ Và Mua Sắm
Tầng 1 là lớp tiếp xúc giữa dự án và đường phố. Bản vẽ đánh dấu 5 hạng mục: trạm sạc ô tô điện, sân chơi trẻ em, khu thể dục ngoài trời, tuyến phố đi bộ – mua sắm chạy dọc khối đế và nhà trẻ. Đây cũng là tầng đặt phần lớn shophouse khối đế — nhóm sản phẩm kinh doanh có sổ hồng sở hữu lâu dài của dự án.
Mặt Bằng Tầng 2 — Giải Trí Trong Nhà
Tầng 2 dành cho ba hạng mục giải trí trong nhà: khu vui chơi trẻ em, phòng billiards và khu bóng bàn. Đáng chú ý, tầng 2 của tòa T2 và tòa T3 còn bố trí một số căn hộ đặc biệt — các mẫu 2PN H, 2PN I, 2PN+ B và 3PN C đều nằm ở tầng này, mỗi mẫu chỉ có một hoặc hai căn.
Mặt Bằng Tầng 3 — Trái Tim Tiện Ích Nghỉ Dưỡng
Chủ đầu tư gọi tầng 3 là “phòng khách đắt giá nhất” của Green Skyline, và bản vẽ cho thấy vì sao: 15 hạng mục được sắp theo những đường cong mềm quanh trục hồ bơi trung tâm.
- Hồ bơi tiêu chuẩn resort và hồ bơi trẻ em riêng biệt
- Chòi nghỉ tổ chim, ghế tắm nắng, hồ tiểu cảnh, vườn thư giãn
- Khu BBQ, khu cà phê – nhà hàng, khuôn viên đọc sách, thư viện
- Phòng gym, phòng yoga, phòng sauna, khu thể thao ngoài trời
- Đường dạo bộ nội khu và sân chơi trẻ em
Khi đi xem nhà, đây là tầng nên dành nhiều thời gian nhất: hệ cảnh quan và tiện ích tầng 3 đã hoàn thiện gần như toàn bộ nên bạn được nhìn thật chứ không phải nhìn bản vẽ.
Mặt Bằng Tầng 20 — Vườn Trên Cao
Tầng 20 vừa là tầng lánh nạn theo tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, vừa được khai thác thành vườn trên cao với 7 hạng mục: khu tập yoga ngoài trời, khu thư giãn ngắm cảnh, khu tập dưỡng sinh, đài quan sát, vườn thiền, khu đọc sách và cầu vọng cảnh nối hai tòa tháp. Nếu bạn chọn căn ở nhóm tầng 9–27, đây là tiện ích gần nhà nhất — chỉ cách vài tầng thang máy.
Mặt Bằng Tầng Green Skyline Theo Từng Tòa Tháp
Bốn tòa tháp của dự án có cách chia căn hoàn toàn khác nhau, nên mặt bằng tầng Green Skyline là tài liệu quyết định khi bạn cân nhắc hướng nhìn, hướng nắng và khoảng cách từ căn hộ ra thang máy. Bảng chú thích màu trên mỗi bản vẽ cho biết vị trí của từng dòng sản phẩm trên sàn, kèm diện tích tim tường và diện tích sử dụng tương ứng. Bấm vào từng bản vẽ để phóng to.
Tòa T1 – Skyline Central (28 Tầng)
T1 mang tên riêng Skyline Central và là tòa duy nhất có nhóm sản phẩm cao cấp nhất dự án ở tầng trên cùng. Đây cũng là tòa tập trung các dòng căn lớn: 2PN mẫu B1 (156 căn), 2PN mẫu E căn góc (24 căn), 2PN+ mẫu A (48 căn) và 3PN mẫu B — mẫu ba phòng ngủ lớn nhất dự án. Bốn bản vẽ dưới đây gồm tầng 4, cụm tầng 5–8, cụm tầng 9–27 và tầng 28.
Tòa T2 (28 Tầng)
T2 là tòa của những căn diện tích vừa: toàn bộ 99 căn Studio của dự án nằm ở đây, cùng dòng 2PN mẫu A1 phổ biến nhất (203 căn) và nhóm 3PN mẫu A1 (84 căn) ở cụm tầng 9–27. Nếu bạn tìm căn cho thuê hoặc căn đầu tiên với tổng giá mềm, T2 là tòa nên xem trước. Bốn bản vẽ gồm tầng 4, cụm tầng 5–8, cụm tầng 9–27 và tầng 28.
Tòa T3A (40 Tầng)
T3A cao 40 tầng, chia căn theo trục dài với tỷ trọng lớn dòng 1PN+ — riêng mẫu B1 đã có 60 căn trải từ tầng 9 đến tầng 39. Chiều cao vượt trội giúp các căn tầng cao của T3A có tầm nhìn xa nhất toàn khu. Bốn bản vẽ gồm tầng 4, cụm tầng 5–8, cụm tầng 9–19 và 21–39, và tầng 40.
Tòa T3B (40 Tầng)
T3B là tòa song sinh với T3A, cùng cao 40 tầng nhưng bố cục căn đối xứng ngược, nên hướng nhìn của hai tòa bổ trợ cho nhau — căn nào bị che ở T3A thì căn tương ứng ở T3B lại mở. Toàn bộ 35 căn 2PN mẫu C của dự án nằm tại tòa này. Bốn bản vẽ gồm tầng 4, cụm tầng 5–8, cụm tầng 9–19 và 21–39, và tầng 40.
Mặt Bằng Căn Hộ Green Skyline — Phân Tích 26 Mẫu Layout
TBS Land gọi sản phẩm của mình là “căn hộ may đo”: thay vì chạy theo diện tích phô trương, mỗi mẫu layout được thiết kế bám vào một nhóm nhu cầu ở cụ thể. Dưới đây là phân tích từng dòng sản phẩm, kèm bản vẽ mặt bằng căn hộ Green Skyline tương ứng.
Căn Hộ Studio — 40,08 – 44,78 m² (99 Căn)
Studio là dòng nhỏ nhất dự án, diện tích tim tường 40,08 – 44,78 m² và sử dụng 35,18 – 40,20 m², toàn bộ đặt tại tòa T2. Bố cục mở đặt khu ngủ sát cửa sổ, tách nhẹ khỏi bếp và bàn ăn bằng đồ nội thất thay vì tường ngăn, nhờ vậy căn vẫn thoáng và nhận trọn ánh sáng tự nhiên. Ưu điểm: tổng giá thấp nhất dự án, dễ cho thuê. Hạn chế: không có phòng ngủ tách biệt nên không hợp gia đình có con nhỏ. Hợp với: người độc thân, vợ chồng trẻ chưa con, hoặc nhà đầu tư nhắm nguồn khách thuê quanh Làng Đại học Quốc gia và Khu công nghiệp Sóng Thần.
Căn Hộ 1PN+ — 50,54 – 64,37 m² (6 Mẫu, 379 Căn)
Đây là nhóm đông nhất dự án với sáu mẫu A1, A2, B1, B2, C1 và C2. Chữ “+” đến từ phần diện tích dôi ra so với căn một phòng ngủ tiêu chuẩn — đủ để bố trí một góc làm việc, một khu chứa đồ hoặc một phòng ngủ nhỏ cho trẻ. Bếp chạy dọc tường, đảo bếp kiêm bàn ăn giúp tiết kiệm diện tích lưu thông.
| Mẫu | Số căn | Tim tường (m²) | Sử dụng (m²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 270 | 50,54 – 55,56 | 45,10 – 50,65 | Tầng 4–27 tòa T1 & T2; tầng 4–39 tòa T3A & T3B |
| A2 | 15 | 53,15 – 55,54 | 48,39 – 49,70 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| B1 | 60 | ~57,14 | 51,62 – 51,84 | Tầng 9–39 tòa T3A |
| B2 | 10 | ~60,21 | ~54,40 | Tầng 4–8 tòa T3A |
| C1 | 19 | ~58,34 | ~52,49 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| C2 | 5 | 61,37 – 64,37 | 55,39 – 58,24 | Tầng 4–8 tòa T1 |
Mẫu A1 với 270 căn là mẫu phổ biến nhất toàn dự án, xuất hiện ở cả bốn tòa nên bạn có nhiều lựa chọn về tầng và hướng. Ngược lại, mẫu C2 chỉ có 5 căn tại tầng 4–8 tòa T1 — nếu thích mẫu này, cần hỏi giỏ hàng sớm. Hợp với: hộ 1–2 người, vợ chồng trẻ mới có con đầu lòng, hoặc người mua để vừa ở vừa làm việc tại nhà.
Căn Hộ 2PN — 59,11 – 83,66 m² (13 Mẫu, 523 Căn)
Hai phòng ngủ là nhóm đa dạng nhất với mười ba mẫu từ A1 đến I, chiếm gần một nửa quỹ căn hộ tiêu chuẩn. Điểm chung cần lưu ý: phần lớn mẫu trong nhóm này đặt hai phòng ngủ về cùng một phía để dồn phòng khách và bếp ra mặt thoáng lớn. Nếu bạn cần hai phòng ngủ tách xa nhau cho gia đình nhiều thế hệ, hãy hỏi kỹ mẫu D và mẫu F.
| Mẫu | Số căn | Tim tường (m²) | Sử dụng (m²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 203 | 67,81 – 68,31 | 60,67 – 61,31 | Tầng 4–27 tòa T2 |
| A2 | 20 | 70,67 – 71,24 | 63,26 – 63,88 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| B1 | 156 | 65,77 – 72,12 | 59,22 – 64,58 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| B2 | 10 | 69,67 – 70,76 | 62,12 – 63,22 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| C | 35 | ~66,95 | 59,85 – 60,28 | Tầng 4–39 tòa T3B |
| D | 24 | ~66,51 | ~58,99 | Tầng 4–27 tòa T2 |
| E | 24 | 80,96 – 83,66 | 73,59 – 76,01 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| F1 | 19 | ~64,72 | ~58,30 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| F2 | 5 | 67,16 – 69,34 | 60,77 – 63,51 | Tầng 4–8 tòa T1 |
| G1 | 19 | ~69,05 | 62,70 – 62,71 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| G2 | 5 | 70,06 – 71,36 | 64,71 – 64,85 | Tầng 4–8 tòa T1 |
| H | 2 | 75,91 – 83,53 | 68,50 – 75,76 | Tầng 2 tòa T3 |
| I | 1 | ~59,11 | ~51,81 | Tầng 2 tòa T2 |
Trong nhóm này, mẫu E là căn hai phòng ngủ lớn nhất dự án với 24 căn tại tòa T1, tim tường 80,96 – 83,66 m². Vị trí góc mang lại hai mặt thoáng, phòng khách rộng và ban công chạy dài — đủ chỗ cho một phòng ngủ phụ đúng nghĩa cùng khu bếp tách biệt. Ở đầu còn lại, mẫu I chỉ 59,11 m² và duy nhất một căn tại tầng 2 tòa T2, là mẫu 2PN nhỏ nhất.
Căn Hộ 2PN+ — 79,04 – 84,45 m² (2 Mẫu, 49 Căn)
Nhóm 2PN+ gồm hai mẫu A và B. Mẫu A có 48 căn tại tầng 4–27 tòa T1, tim tường 79,04 – 84,45 m² và sử dụng 71,52 – 76,23 m². Mặt bằng vát chéo ở đầu hồi tạo ra một khoảng không gian đa năng khó tìm thấy ở các căn vuông vức thông thường — phần “+” tại đây thường được cư dân dùng làm phòng làm việc tại nhà hoặc phòng cho người giúp việc mà không phải hy sinh diện tích phòng khách. Mẫu B chỉ có duy nhất một căn tại tầng 2 tòa T2.
| Mẫu | Số căn | Tim tường (m²) | Sử dụng (m²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| A | 48 | 79,04 – 84,45 | 71,52 – 76,23 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| B | 1 | ~84,09 | ~75,92 | Tầng 2 tòa T2 |
Căn Hộ 3PN — 79,44 – 108,15 m² (4 Mẫu, 143 Căn)
Ba phòng ngủ chia làm hai nhóm rõ rệt. Nhóm nhỏ gọn gồm mẫu A1 (84 căn, tầng 9–27 tòa T2) và mẫu A2 (10 căn, tầng 4–8 tòa T2): ba phòng ngủ được nén quanh một trục hành lang ngắn để dành phần lớn diện tích cho khu sinh hoạt chung. Mức tổng giá của nhóm này thường chỉ nhỉnh hơn căn 2PN góc một chút, nên với gia đình hai con đây là dòng đáng cân nhắc kỹ nhất.
| Mẫu | Số căn | Tim tường (m²) | Sử dụng (m²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 84 | 79,44 – 79,64 | 71,50 – 72,14 | Tầng 9–27 tòa T2 |
| A2 | 10 | 82,29 – 83,21 | 74,09 – 75,56 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| B | 48 | 101,52 – 108,15 | 92,43 – 98,43 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| C | 1 | ~106,38 | ~99,99 | Tầng 2 tòa T3 |
Nhóm còn lại là căn góc cỡ lớn: mẫu B (48 căn tại tòa T1) tim tường 101,52 – 108,15 m², mặt bằng mở rộng dần ra phía ngoài cho tầm nhìn hai hướng và ban công lớn. Nếu bạn tìm căn hộ có phòng khách đủ rộng để tiếp khách và cả ba phòng ngủ đều có cửa sổ riêng, mẫu B là lựa chọn duy nhất trong dự án đáp ứng trọn vẹn.
Bảng Tổng Hợp 26 Mẫu Layout Căn Hộ Green Skyline
| Dòng căn | Mẫu | Số căn | Tim tường (m²) | Sử dụng (m²) | Vị trí tầng – tòa |
|---|---|---|---|---|---|
| Studio | – | 99 | 40,08 – 44,78 | 35,18 – 40,20 | Tầng 2 tòa T2; tầng 4–27 tòa T2 |
| 1PN+ | A1 | 270 | 50,54 – 55,56 | 45,10 – 50,65 | Tầng 4–27 tòa T1 & T2; tầng 4–39 tòa T3A & T3B |
| 1PN+ | A2 | 15 | 53,15 – 55,54 | 48,39 – 49,70 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| 1PN+ | B1 | 60 | ~57,14 | 51,62 – 51,84 | Tầng 9–39 tòa T3A |
| 1PN+ | B2 | 10 | ~60,21 | ~54,40 | Tầng 4–8 tòa T3A |
| 1PN+ | C1 | 19 | ~58,34 | ~52,49 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| 1PN+ | C2 | 5 | 61,37 – 64,37 | 55,39 – 58,24 | Tầng 4–8 tòa T1 |
| 2PN | A1 | 203 | 67,81 – 68,31 | 60,67 – 61,31 | Tầng 4–27 tòa T2 |
| 2PN | A2 | 20 | 70,67 – 71,24 | 63,26 – 63,88 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| 2PN | B1 | 156 | 65,77 – 72,12 | 59,22 – 64,58 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| 2PN | B2 | 10 | 69,67 – 70,76 | 62,12 – 63,22 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| 2PN | C | 35 | ~66,95 | 59,85 – 60,28 | Tầng 4–39 tòa T3B |
| 2PN | D | 24 | ~66,51 | ~58,99 | Tầng 4–27 tòa T2 |
| 2PN | E | 24 | 80,96 – 83,66 | 73,59 – 76,01 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| 2PN | F1 | 19 | ~64,72 | ~58,30 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| 2PN | F2 | 5 | 67,16 – 69,34 | 60,77 – 63,51 | Tầng 4–8 tòa T1 |
| 2PN | G1 | 19 | ~69,05 | 62,70 – 62,71 | Tầng 9–27 tòa T1 |
| 2PN | G2 | 5 | 70,06 – 71,36 | 64,71 – 64,85 | Tầng 4–8 tòa T1 |
| 2PN | H | 2 | 75,91 – 83,53 | 68,50 – 75,76 | Tầng 2 tòa T3 |
| 2PN | I | 1 | ~59,11 | ~51,81 | Tầng 2 tòa T2 |
| 2PN+ | A | 48 | 79,04 – 84,45 | 71,52 – 76,23 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| 2PN+ | B | 1 | ~84,09 | ~75,92 | Tầng 2 tòa T2 |
| 3PN | A1 | 84 | 79,44 – 79,64 | 71,50 – 72,14 | Tầng 9–27 tòa T2 |
| 3PN | A2 | 10 | 82,29 – 83,21 | 74,09 – 75,56 | Tầng 4–8 tòa T2 |
| 3PN | B | 48 | 101,52 – 108,15 | 92,43 – 98,43 | Tầng 4–27 tòa T1 |
| 3PN | C | 1 | ~106,38 | ~99,99 | Tầng 2 tòa T3 |
Cộng dồn số lượng của 26 mẫu trên là 1.193 căn. Phần chênh so với quy mô 1.296 căn hộ và shophouse của toàn dự án nằm ở nhóm shophouse khối đế, căn Deluxe tầng thượng và Penthouse tòa T1 — những sản phẩm không thuộc bộ layout tiêu chuẩn nêu trên.
Chọn Layout Nào Hợp Với Ai?
| Nhu cầu | Dòng căn nên xem | Lý do |
|---|---|---|
| Ở một mình, cho thuê dòng tiền | Studio · 1PN+ A1 | Tổng giá thấp nhất, nguồn khách thuê sẵn từ Làng Đại học Quốc gia và các khu công nghiệp lân cận |
| Vợ chồng trẻ, một con nhỏ | 1PN+ B1/C1 · 2PN A1 | Phần “+” đủ làm phòng cho bé; 2PN A1 có nhiều căn nên dễ chọn tầng, chọn hướng |
| Gia đình 3–4 người ở lâu dài | 2PN E (góc) · 2PN+ A | Hai mặt thoáng, phòng khách rộng, có thêm phòng đa năng |
| Gia đình hai con | 3PN A1 · 3PN A2 | Ba phòng ngủ mà tổng giá chỉ nhỉnh hơn 2PN góc một chút |
| Gia đình nhiều thế hệ | 3PN B (góc) | Mẫu duy nhất có ba phòng ngủ đều có cửa sổ riêng và phòng khách cỡ lớn |
| Ưu tiên tầm nhìn xa | Căn tầng cao tòa T3A · T3B | Hai tòa cao 40 tầng, cao nhất toàn khu, bố cục đối xứng bổ trợ tầm nhìn cho nhau |
Một lưu ý thực tế khi chọn căn: những mẫu chỉ có 1–5 căn (2PN F2, 2PN G2, 2PN H, 2PN I, 2PN+ B, 3PN C, 1PN+ C2) gần như không bao giờ còn hàng ở các đợt mở bán sau. Nếu bạn nhắm một trong các mẫu này, hãy kiểm tra giỏ hàng còn lại trước khi đi xem nhà để khỏi mất công.
Bộ Sưu Tập Đầy Đủ 26 Layout Căn Hộ
Toàn bộ 26 mẫu layout trong brochure chính thức được tập hợp bên dưới, xếp theo thứ tự Studio → 1PN+ → 2PN → 2PN+ → 3PN. Bấm vào từng bản vẽ để phóng to và đọc rõ kích thước từng phòng.
Bài Viết Liên Quan Trong Cụm Green Skyline
- Green Skyline Dĩ An TBS Land: Giá Bán, Chính Sách Bán Hàng & Pháp Lý Mới Nhất 2026 — bài tổng quan của cụm nội dung này, gồm vị trí, sản phẩm, pháp lý và tiến độ.
- Giá Green Skyline Dĩ An: Bảng Giá Tham Khảo, Chính Sách Bán Hàng & Lịch Thanh Toán — khoảng giá theo từng dòng căn, hai chương trình ưu đãi và tiến độ thanh toán 16 tháng.
- Vị Trí Green Skyline Dĩ An & Hơn 50 Tiện Ích Nội Khu Chuẩn City Resort — kết nối vùng từ mặt tiền Quốc lộ 1K và toàn bộ hệ tiện ích nội khu.
Nhận Trọn Bộ Mặt Bằng & Giỏ Hàng Green Skyline
Realtique gửi file bản vẽ độ phân giải cao của 26 layout và 20 mặt bằng tầng, kèm danh sách căn còn lại theo đúng mẫu bạn quan tâm.
Điền thông tin bên dưới — chuyên viên Realtique phản hồi trong 24 giờ. Hoặc gọi trực tiếp +84 866 810 689.
Trân Lê
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mặt Bằng Green Skyline
Số liệu diện tích, số lượng căn và vị trí tầng – tòa trong bài được trích từ brochure chính thức bản Ver6 của TBS Land. Chủ đầu tư có thể điều chỉnh thiết kế và cơ cấu sản phẩm theo thực tế thi công — quý khách vui lòng liên hệ Realtique để đối chiếu bản vẽ và giỏ hàng cập nhật trước khi quyết định.















