Tìm kiếm nâng cao

Kết quả tìm kiếm của bạn

Mặt Bằng Maison Privée: 6 Loại Căn Toà P Và Toà M

Đăng bởi Khoi Pham vào Tháng 9 27, 2026
0 Bình luận

Tổng quan sản phẩm hai toà Maison Privée. Nguồn: tài liệu giới thiệu CapitaLand, 9/2026.

Trả lời ngắn: Maison Privée có sáu loại mặt bằng điển hình trải trên hai toà. Toà M đi từ căn 2 phòng ngủ+ khoảng 98 m² thông thuỷ lên tới 4 phòng ngủ+ khoảng 221 m² và penthouse khoảng 273 m². Toà P bắt đầu ngay ở 3 phòng ngủ+ khoảng 158 m², có căn 4 phòng ngủ+ khoảng 197 m², duplex khoảng 288 m² với trần cao tới 7 m, và penthouse 318 – 398 m². Điểm chung của toà P: 100% căn có sảnh thang máy riêng.

Nguồn số liệu: bộ tài liệu giới thiệu Maison Privée do CapitaLand phát hành (bản Hà Nội, tháng 9/2026). Chủ đầu tư ghi rõ toàn bộ con số là dự kiến và có thể thay đổi.

Mục lục

Sáu mặt bằng điển hình, đặt cạnh nhau

Loại cănToàThông thuỷ (NFA)Xây dựng (GFA)Điểm nhận dạng
2 phòng ngủ+M~98 m²~106 m²Cụm căn đôi, có tiền sảnh + phòng làm việc + phòng kho
3 phòng ngủ+M~123 m²~134 m²Căn góc ba mặt thoáng, bếp khô và bếp ướt tách biệt
3 phòng ngủ+ có thang máy riêngM~132 m²~143 m²Sảnh thang máy riêng, lô-gia ~6,2 m
3 phòng ngủ+P~158 m²~172 m²Thang máy riêng, thêm khu làm việc và phòng kho
4 phòng ngủ+P~197 m²~213 m²Bếp Galleria, phòng giúp việc có lối đi riêng
DuplexP~288 m²~317 m²Hai tầng, trần cao tới 7 m, 4 phòng ngủ – 4 phòng tắm
Hai con số diện tích không nói cùng một chuyện
Thông thuỷ (NFA) là phần bạn thực sự sử dụng. Xây dựng (GFA) là phần dùng để tính tiền. Ở Maison Privée chênh lệch khoảng 8 – 10%. Khi so giá mỗi mét vuông với một dự án khác, phải chắc chắn hai bên cùng quy về một loại diện tích — nếu không, con số triệu đồng/m² sẽ lệch đúng bằng khoảng chênh đó, và đó là sai số đủ lớn để dẫn tới quyết định sai.

Toà M — căn 2 phòng ngủ+ khoảng 98 m²

Mặt bằng 2PN+ toà M: 98 m² thông thuỷ, 106 m² xây dựng.

Đây là điểm vào thấp nhất của dự án và cũng là loại căn duy nhất dưới 100 m². Tài liệu chủ đầu tư mô tả bố cục dạng cụm căn đôi — hai căn ghép lại thành một khối để tăng mặt thoáng thay vì xếp dọc hành lang.

Điểm đáng chú ý là căn này không phải bố cục 2 phòng ngủ thông thường: có thêm tiền sảnh riêng, phòng làm việc và phòng kho. Lô-gia dài tới khoảng 5,7 m. Khu kỹ thuật điều hoà được bố trí ở sân phơi, tức cục nóng không treo ra mặt tiền.

Toà M — hai bản 3 phòng ngủ+, khác nhau ở thang máy

Bản 123 m²: căn góc ba mặt thoáng, mọi phòng ngủ đều có ánh sáng tự nhiên.

Bản 123 m² thông thuỷ là căn góc mở ba mặt, nên mọi phòng ngủ đều có ánh sáng tự nhiên. Phòng khách và phòng ăn bố trí side-by-side. Bếp tách làm hai: bếp khô và bếp ướt riêng biệt, bếp ướt có thông gió tự nhiên — chi tiết đáng giá với người nấu ăn Việt hằng ngày. Phòng tắm chính 4 thiết bị.

Bản 132 m²: có sảnh thang máy riêng và lô-gia khoảng 6,2 m.

Bản 132 m² lớn hơn 9 m² nhưng khác biệt thật sự không nằm ở diện tích: căn này có sảnh thang máy riêng, nằm ở vị trí góc, lô-gia dài khoảng 6,2 m, và phòng ngủ chính có lô-gia riêng. Nếu bạn đang cân nhắc giữa hai bản 3 phòng ngủ của toà M, câu hỏi không phải là “thêm 9 m² có đáng không” mà là “quyền riêng tư của lối vào riêng đáng bao nhiêu”.

Toà P — 3 phòng ngủ+ khoảng 158 m²

Mặt bằng 3PN+ toà P: 158 m² thông thuỷ, 172 m² xây dựng, có sảnh thang máy riêng.

Toà P không có căn nào nhỏ hơn mức này. So với căn 3 phòng ngủ của toà M, bản 158 m² rộng hơn khoảng 26 – 35 m² và dùng phần chênh đó cho khu làm việc và phòng kho. Phòng ngủ chính có phòng thay đồ riêng và phòng tắm 5 thiết bị — so với 4 thiết bị ở toà M.

Toà P — 4 phòng ngủ+ khoảng 197 m²

Mặt bằng 4PN+ toà P: bếp Galleria, phòng giúp việc có lối đi riêng.

Căn 4 phòng ngủ của toà P nằm ở vị thế góc, dùng bếp Galleria, mọi phòng ngủ đều có sáng và thông gió tự nhiên. Phòng ngủ chính có phòng thay đồ và phòng tắm 5 thiết bị.

Chi tiết dễ bị bỏ qua nhưng quyết định chất lượng sống hằng ngày với gia đình đông người: căn này có phòng giúp việc với lối đi riêng. Đây là thứ mặt bằng nói được mà bảng giá không nói.

Duplex toà P — 288 m², trần cao tới 7 m

Duplex toà P: hai tầng, 288 m² thông thuỷ, trần cao tới 7 m.

Nhóm sản phẩm giới hạn của dự án. Duplex nằm ở tầng 21 – 34 toà P, gồm hai tầng thông nhau với trần cao tới 7 m, 4 phòng ngủ và 4 phòng tắm cùng các không gian sinh hoạt chung rộng. Có sảnh thang máy riêng và tầm nhìn thoáng trọn.

Trần 7 m là con số hiếm ở căn hộ Hà Nội — để dễ hình dung, đó là gần gấp đôi chiều cao thông thuỷ của một căn hộ cao cấp thông thường. Đổi lại, phần thể tích ấy vẫn nằm trong diện tích tính tiền, nên giá mỗi mét vuông của duplex thường không so trực tiếp được với căn phẳng.

Mặt bằng tầng và mặt bằng căn là hai thứ khác nhau
Các mặt bằng trên là mặt bằng căn điển hình — bố trí bên trong một căn. Còn vị trí căn đó nằm ở đâu trên tầng, quay hướng nào, nhìn ra cái gì thì phải xem mặt bằng tầng của đúng tầng đó. Toà M có mặt bằng riêng cho các tầng 13, 20 và 35; toà P có mặt bằng riêng cho tầng 20, các tầng lẻ 21 – 33, các tầng chẵn 22 – 34 và tầng 35. Khi chọn căn, hãy yêu cầu xem đồng thời cả hai loại mặt bằng.
Người nước ngoài mua được không?
Maison Privée là căn hộ nhà ở sở hữu lâu dài nên về nguyên tắc thuộc diện người nước ngoài được mua theo Luật Nhà ở, trong hạn mức 30% số căn mỗi toà. Tuy nhiên chủ đầu tư chưa công bố quỹ căn dành cho khách nước ngoài — cần xác nhận bằng văn bản trước khi ký quỹ.

Câu hỏi thường gặp về mặt bằng Maison Privée

Maison Privée có những loại căn nào?
Sáu loại mặt bằng điển hình: 2 phòng ngủ+ khoảng 98 m² và 3 phòng ngủ+ khoảng 123 – 132 m² ở toà M; 3 phòng ngủ+ khoảng 158 m², 4 phòng ngủ+ khoảng 197 m² và duplex khoảng 288 m² ở toà P. Ngoài ra có penthouse ở cả hai toà.
Căn nhỏ nhất Maison Privée bao nhiêu m²?
Khoảng 98 m² thông thuỷ, tương đương 106 m² xây dựng — là căn 2 phòng ngủ+ ở toà M. Toà P không có căn nào nhỏ hơn 158 m² thông thuỷ.
Căn nào có thang máy riêng?
Toàn bộ căn của toà P có sảnh thang máy riêng. Ở toà M chỉ bản 3 phòng ngủ+ khoảng 132 m² có sảnh thang máy riêng.
Duplex Maison Privée cao bao nhiêu?
Duplex ở toà P có trần cao tới 7 m, bố trí hai tầng thông nhau với 4 phòng ngủ và 4 phòng tắm, nằm ở tầng 21 – 34.
Diện tích thông thuỷ và xây dựng khác nhau bao nhiêu?
Khoảng 8 – 10% tuỳ loại căn. Ví dụ căn 2 phòng ngủ+ có 98 m² thông thuỷ và 106 m² xây dựng. Khi so giá mỗi mét vuông giữa các dự án, cần quy về cùng một loại diện tích.
Căn nào có phòng giúp việc?
Căn 4 phòng ngủ+ khoảng 197 m² ở toà P có phòng giúp việc với lối đi riêng theo tài liệu chủ đầu tư.
Cần tư vấn nhanh về Maison Privée?
Chat Zalo với chuyên viên Realtique — nhận giỏ hàng, chính sách bán hàng mới nhất và hỗ trợ chọn căn.
💬 Chat Zalo 0866 810 689

Đọc thêm

So sánh tin đăng