Mặt Bằng Celesta Gold 2026: Căn 1–4 Phòng Ngủ, Mặt Bằng Tầng & Gói Bàn Giao
Mặt bằng Celesta Gold gồm 4 nhóm căn: 1 phòng ngủ (48,4–60,6 m² thông thủy), 2 phòng ngủ (72,8–80,1 m²), 3 phòng ngủ (103,4–109 m²) và 4 phòng ngủ (khoảng 138 m²), phân bổ trên 2 tháp 25 tầng với 20 căn mỗi tầng, tổng 420 căn. Mỗi căn được bàn giao theo một trong hai gói: hoàn thiện cơ bản hoặc hoàn thiện cao cấp (có thêm máy lạnh, tủ bếp, thiết bị bếp và tủ áo).
Bài viết gom đủ bản vẽ chủ đầu tư phát hành tháng 11/2026: mặt bằng từng loại căn, mặt bằng tầng 4 và tầng điển hình 5–24, bảng so sánh diện tích và quy cách hai gói bàn giao.
Mục lục
Tổng Quan Các Loại Căn Celesta Gold
| Loại căn | Mẫu tiêu biểu | Diện tích tim tường | Diện tích thông thủy | Phòng ngủ / WC | Số căn (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | 1BR-1 · 1BR-2 | 51,9 – 66,2 m² | 48,4 – 60,6 m² | 1 / 1 | 23 |
| 2 phòng ngủ nhỏ (2BS) | 2BS-1a … 1d | 78,1 – 78,9 m² | 72,8 – 73,8 m² | 2 / 2 | 84 |
| 2 phòng ngủ lớn (2BL) | 2BL-2a … 2d, 2aM | 85,3 – 85,5 m² | 79,9 – 80,1 m² | 2 / 2 | 168 |
| 3 phòng ngủ | 3BR-1 · 3BR-2 · 3BR-3a/b/c | 110,2 – 115,7 m² | 103,4 – 109,0 m² | 3 / 2 | 105 |
| 4 phòng ngủ | 4BR-1a · 4BR-1b | 147,3 m² | 137,4 – 138,5 m² | 4 / 3 | 40 |
Số căn theo loại là số Realtique đếm từ mặt bằng tầng (tầng 4 cộng 20 tầng điển hình), khớp tổng 420 căn trong brochure. Có một số biến thể cùng nhóm lệch nhau 0,1–0,2 m² do vị trí trong tháp — xem bảng so sánh chi tiết ở dưới.
Căn Hộ 1 Phòng Ngủ: 48,4 – 60,6 m²
1BR-1 (51,9 m² tim tường / 48,4 m² thông thủy) là căn 1 phòng ngủ chính của dự án: bếp có đảo, phòng khách mở ra lô gia, phòng ngủ đặt kín phía trong. Đây là căn duy nhất cho mỗi tầng điển hình, nên số lượng rất ít.
1BR-2 (66,2 / 60,6 m²) rộng hơn, có bàn ăn riêng và lô gia dài — nhưng chỉ xuất hiện ở tầng 4 (2 căn). Hợp với người mua ở một mình hoặc vợ chồng trẻ, hoặc nhà đầu tư cho thuê chuyên gia làm việc ở khu Nam.
Căn Hộ 2 Phòng Ngủ: Loại Nhỏ 2BS Và Loại Lớn 2BL
Nhóm 2 phòng ngủ chiếm 252/420 căn, chia hai dòng:
- 2BS (2 phòng ngủ nhỏ): 78,1–78,9 m² tim tường, 72,8–73,8 m² thông thủy, 2 WC. Mặt tiền hẹp, sâu, phòng khách và bếp liền nhau. 84 căn.
- 2BL (2 phòng ngủ lớn): 85,3–85,5 m² tim tường, 79,9–80,1 m² thông thủy, 2 WC, có khu giặt phơi riêng; mẫu 2BL-2aM bố trí bàn ăn tách khỏi bếp. 168 căn — dòng căn nhiều nhất dự án.
Chênh khoảng 7 m² giữa hai dòng chủ yếu nằm ở phòng ngủ phụ và khu giặt phơi. Nếu gia đình có con nhỏ hoặc cần phòng làm việc, 2BL đáng cân nhắc hơn.
Căn Hộ 3 Phòng Ngủ: 103,4 – 109 m²
Có ba mẫu 3 phòng ngủ, đều 2 WC:
- 3BR-1: 110,2 / 103,4 m² — mặt bằng gần vuông (10,7 × 10,7 m), lối đi ngắn.
- 3BR-2: 115,7 / 109,0 m² — rộng nhất nhóm, mặt tiền dài 13,4 m, nhiều mặt đón sáng.
- 3BR-3a/b/c: 111,9 / 105,6 m² — 3 căn mỗi tầng ở tháp 1 (chưa có bản vẽ riêng trong brochure, xem vị trí trên mặt bằng tầng).
Căn Hộ 4 Phòng Ngủ: Khoảng 138 m²
4BR-1a và 4BR-1b cùng 147,3 m² tim tường, khoảng 138 m² thông thủy (brochure ghi 137,4 m² cho 4BR-1b, mặt bằng tầng ghi 138,5 m² — cần đối chiếu hợp đồng). Căn có 4 phòng ngủ, 3 WC, phòng tắm chính có bồn tắm nằm, mặt tiền 9,8 m chạy sâu 16,8 m. Chỉ có 2 căn mỗi tầng từ tầng 5 đến 24, tổng 40 căn — phù hợp gia đình ba thế hệ.
Bảng So Sánh Diện Tích Tất Cả Mẫu Căn
| Mẫu căn | Tim tường (m²) | Thông thủy (m²) | PN / WC | Vị trí |
|---|---|---|---|---|
| 1BR-1 | 51,9 | 48,4 | 1 / 1 | Tháp 2, tầng 4–24 |
| 1BR-2 · 1BR-2M | 66,2 | 60,6 | 1 / 1 | Tầng 4 |
| 2BS-1a · 1b · 1c · 1d | 78,1 – 78,9 | 72,8 – 73,8 | 2 / 2 | Cả 2 tháp |
| 2BL-1a · 1b | 80,0 | 74,5 | 2 / 2 | Tầng 4 |
| 2BL-2a · 2b · 2c · 2d | 85,3 – 85,5 | 79,9 – 80,1 | 2 / 2 | Cả 2 tháp |
| 2BL-2aM | 85,3 – 85,4 | 79,9 – 80,0 | 2 / 2 | Cả 2 tháp |
| 3BR-1 | 110,2 | 103,4 | 3 / 2 | Tháp 2 |
| 3BR-2 | 115,7 | 109,0 | 3 / 2 | Tháp 2 |
| 3BR-3a · 3b · 3c | 111,9 | 105,6 | 3 / 2 | Tháp 1 |
| 4BR-1a · 1b | 147,3 | 137,4 – 138,5 | 4 / 3 | Tháp 2, tầng 5–24 |
Mặt Bằng Tầng Celesta Gold: Tầng 4 Và Tầng Điển Hình 5–24
Tầng điển hình 5–24 có 20 căn: tháp 1 gồm 11 căn (3 phòng ngủ loại 3a/3b/3c, 2BL, 2BS) quay ra hồ bơi và kênh; tháp 2 gồm 9 căn, trong đó có 2 căn 4 phòng ngủ, 2 căn 3 phòng ngủ và căn 1 phòng ngủ duy nhất của tầng.
Tầng 4 cũng 20 căn nhưng khác: tháp 1 có khoảng thông tầng nên chỉ 9 căn; vị trí căn 4 phòng ngủ ở tháp 2 được thay bằng 2 căn 2BL-1 (74,5 m²) và 2 căn 1 phòng ngủ rộng 1BR-2. Mã căn trên bản vẽ đã được Realtique ẩn; vị trí từng căn trong rổ hàng vui lòng hỏi tư vấn.
Hai Gói Bàn Giao: Hoàn Thiện Cơ Bản Và Hoàn Thiện Cao Cấp
Theo quy cách bàn giao chủ đầu tư phát hành tháng 8/2026, mỗi căn thuộc một trong hai gói. Phần sàn, tường, trần, cửa, thiết bị vệ sinh và máy nước nóng giống nhau; khác biệt nằm ở máy lạnh, bếp và tủ:
| Hạng mục | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện cao cấp |
|---|---|---|
| Sàn, tường, trần, cửa | Có — sàn gạch Porcelain khu sinh hoạt, sàn gỗ công nghiệp phòng ngủ; sơn Jotun / Dulux / Nippon | Có — như gói cơ bản |
| Thiết bị vệ sinh, máy nước nóng | Có — Hafele / Bravat / Innoci; máy nước nóng Ferroli / Ariston / Thermo | Có — như gói cơ bản |
| Khóa cửa, chuông hình | Có — Hafele / Assa Abloy / Imundex; chuông hình Panasonic / Comelit / Fermax / Commax | Có — như gói cơ bản |
| Máy lạnh (phòng khách + các phòng ngủ) | Chỉ chờ sẵn ống đồng, dây điện, ống nước ngưng | Có — LG / Daikin / Fujitsu / General / Panasonic |
| Tủ bếp trên, dưới, mặt đá | Không | Có |
| Bếp điện, máy hút mùi, lò nướng, máy rửa chén | Không | Có — Electrolux / Hafele / Malloca / Teka |
| Tủ quần áo phòng ngủ | Không | Có — phòng ngủ chính và các phòng ngủ phụ |
Gói áp dụng theo từng trục căn do chủ đầu tư phân bổ, không phải khách tự chọn cho mọi căn. Khi xem căn, hãy hỏi rõ căn đó thuộc gói nào: với gói cơ bản, bạn cần cộng thêm chi phí và thời gian tự làm bếp, tủ áo, lắp máy lạnh trước khi ở hoặc cho thuê; với gói cao cấp, giá căn đã bao gồm các hạng mục này.
Căn thương mại ở khối đế bàn giao thô: sàn bê tông, tường và trần bột trét sơn lót, chỉ có điểm chờ điện nước — người mua tự hoàn thiện và chống thấm.
Mặt Bằng Tiện Ích: 59 Hạng Mục
Tầng trệt có 41 hạng mục (hồ bơi điện phân muối 50 m, đường chạy bộ ven sông, sân golf putting, công viên thú cưng, nhà sinh hoạt cộng đồng); tầng 1 có phòng golf mô phỏng, gym, yoga, pilates; tầng 3 là vườn tĩnh dưỡng và góc đọc; tầng thượng có rạp phim ngoài trời, điểm hẹn hoàng hôn và đài ngắm sao. Tổng quan dự án xem bài tổng quan Celesta Gold.
Chọn Căn Nào Hợp Với Bạn?
- Ở một mình, vợ chồng trẻ, cho thuê chuyên gia: 1 phòng ngủ 1BR-1 — số lượng ít nhất dự án, nên hỏi sớm.
- Gia đình trẻ 3–4 người: 2BL khoảng 80 m² — có khu giặt phơi riêng, phòng ngủ phụ đủ rộng cho trẻ.
- Ngân sách gọn hơn nhưng vẫn cần 2 phòng ngủ: 2BS khoảng 73 m².
- Gia đình đông người, cần phòng làm việc: 3 phòng ngủ 103–109 m²; 3BR-2 rộng và nhiều mặt thoáng nhất.
- Ba thế hệ, cần không gian lớn: 4 phòng ngủ khoảng 138 m², chỉ 40 căn.
Giá bán từng căn hiện Realtique gửi theo yêu cầu (giá: liên hệ) — vì giá phụ thuộc tầng, hướng, gói hoàn thiện và lịch thanh toán bạn chọn. Gọi 0866 810 689 hoặc để lại thông tin ở cuối bài để nhận bảng tính đúng căn bạn quan tâm. Cách đặt chỗ và so sánh 3 lịch thanh toán: Celesta Gold mở bán 2026.
Câu Hỏi Thường Gặp
Celesta Gold có những loại căn nào?
Có 4 nhóm: 1 phòng ngủ (48,4–60,6 m² thông thủy), 2 phòng ngủ loại nhỏ 2BS (72,8–73,8 m²) và loại lớn 2BL (79,9–80,1 m²), 3 phòng ngủ (103,4–109 m²) và 4 phòng ngủ (khoảng 138 m²). Không có căn thông tầng hay căn áp mái.
Căn 2 phòng ngủ Celesta Gold rộng bao nhiêu?
Loại 2BS rộng 78,1–78,9 m² tim tường, 72,8–73,8 m² thông thủy; loại 2BL rộng 85,3–85,5 m² tim tường, 79,9–80,1 m² thông thủy. Cả hai đều có 2 WC.
Một tầng Celesta Gold có bao nhiêu căn?
Mỗi tầng điển hình từ 5 đến 24 có 20 căn (tháp 1: 11 căn, tháp 2: 9 căn). Tầng 4 cũng có 20 căn nhưng không có căn 4 phòng ngủ.
Diện tích tim tường và thông thủy khác nhau thế nào?
Tim tường đo từ tim tường bao; thông thủy đo từ mép trong tường, không tính phần tường và cột. Hợp đồng mua bán căn hộ tính theo diện tích thông thủy, thường nhỏ hơn tim tường khoảng 6–7%.
Gói hoàn thiện cao cấp có thêm gì so với gói cơ bản?
Gói cao cấp có thêm máy lạnh ở phòng khách và các phòng ngủ, tủ bếp trên dưới, bếp điện, máy hút mùi, lò nướng, máy rửa chén và tủ quần áo. Gói cơ bản chỉ chờ sẵn đường ống máy lạnh, không có tủ bếp, thiết bị bếp và tủ áo.
Có được chọn gói bàn giao không?
Gói bàn giao áp dụng theo từng trục căn do chủ đầu tư phân bổ. Khi chọn căn, hãy hỏi tư vấn căn đó thuộc gói nào để tính đúng chi phí hoàn thiện.
⚠️ Lưu ý: Bản vẽ và diện tích theo tài liệu chủ đầu tư phát hành 11/2026, mang tính minh hoạ, không theo tỷ lệ; diện tích chính thức theo hợp đồng mua bán. Số căn theo loại do Realtique đếm từ mặt bằng tầng. Mã căn trên mặt bằng tầng đã được ẩn. Quy cách bàn giao theo bản 8/2026, thương hiệu thiết bị có thể thay bằng loại tương đương.
Celesta Gold Nhà Bè: Tổng Quan, Vị Trí & Pháp Lý
Keppel – Phú Long – Nomura, 2 tháp 25 tầng, 420 căn, bàn giao dự kiến 12/2027.
Xem chi tiết →Celesta Gold Mở Bán 2026: Đặt Chỗ & Thanh Toán
Đặt chỗ 7 chỉ vàng, 3 lịch thanh toán, hỗ trợ lãi suất, 8 ngân hàng.
Xem chi tiết →Vị Trí TT Genesis & Hạ Tầng Khu Nam Sài Gòn 2026
Xem chi tiết →Cầu Phú Mỹ 2 (2026): Mốc 15/9 Đã Thi Công Chưa? Vốn 21.891 Tỷ Nối Nam Sài Gòn Với Sân Bay Long Thành
Xem chi tiết →Người Nước Ngoài Mua Nhà Ở Việt Nam 2026: Điều Kiện, Quota 30% & Danh Sách Dự Án
Xem chi tiết →Lãi Suất Vay Neo Cao Đến Hết 2026: Người Mua Nhà Nên Làm Gì?
Xem chi tiết →Bạn đang cân nhắc Celesta Gold hay một dự án khác trên trục Nguyễn Hữu Thọ?
Realtique đối chiếu cho bạn công bố chính thức của chủ đầu tư với giá môi giới, kiểm tra văn bản đủ điều kiện bán, suất sở hữu nước ngoài và dòng tiền sau thời gian ưu đãi lãi suất — trước khi bạn đặt cọc.
📞 Hotline: +84 866 810 689

Trân Lê
Trân Lê tư vấn cho khách hàng trong nước, Việt Kiều và người nước ngoài về căn hộ khu Nam Sài Gòn — từ đối chiếu bảng giá chính thức của chủ đầu tư với giá môi giới, kiểm tra văn bản đủ điều kiện bán và suất sở hữu nước ngoài, đến so sánh chính sách thanh toán giữa các dự án cùng trục Nguyễn Hữu Thọ trước khi đặt cọc.





